List/Grid

Học tiếng Trung qua từ vựng Subscribe to Học tiếng Trung qua từ vựng

Học tiếng Trung qua từ vựng mạng, mua hàng online

Học tiếng Trung qua từ vựng mạng, mua hàng online

  1 – 主页 – (zhŭ yè) – Trang chủ 2- 上传 (shàng chuán) – Tải lên 3 – 选择 (xuăn zé) – Chọn 4 – 文件夹 (wén jiàn jiā)… Read more »

Học tiếng Trung qua từ vựng sức khỏe, bệnh tật

Học tiếng Trung qua từ vựng sức khỏe, bệnh tật

1 – 邦迪 (bāng dí) – Băng dán cá nhân 2 – 创可贴 (chuāngkětiē) – Băng dán cá nhân 3 – 绷带 (bēngdài) – Băng vải 4 – 吊带 (diào… Read more »

Học từ Lóng tiếng Trung Phần 1

Học từ Lóng tiếng Trung Phần 1

阿木林 ā mù lín – thằng ngốc, thằng đần 阿乡 ā xiāng – nông thôn, quê mùa, nhà quê 挨不上 āi bù shàng – chẳng liên quan đến nhau 挨呲儿 āi cī r –… Read more »

Học tiếng Trung Online qua từ vựng về động vật P2

Học tiếng Trung Online qua từ vựng về động vật P2

STT Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt 1 蚂蚁 mǎ yǐ Con kiến 2 触角 chùjiǎo Râu(của sâu bọ) 3 蚁丘 yǐ qiū Tổ kiến 4 蚂蚱 màzha Châu chấu… Read more »

Học tiếng Trung Online qua từ vựng về động vật P1

Học tiếng Trung Online qua từ vựng về động vật P1

STT Tiếng trung Phiên âm Tiếng Việt 1 公牛 gōngniú Bò đực 2 牛角 niú jiǎo Sừng bò 3 牛鼻 niú bí Mũi bò 4 尾巴 wěiba Đuôi 5 蹄子… Read more »

Học tiếng Trung Online qua từ vựng đồ ăn sáng

Học tiếng Trung Online qua từ vựng đồ ăn sáng

Xôi:糯米饭 :Nuòmǐ fàn Bánh mỳ :面包 : Miànbāo Bánh bao:包子 : Bāozi Bánh mỳ trứng : 越南面包和鸡蛋 : Yuènán miànbāo hé jīdàn Bánh mỳ kẹp thịt : 越南面包和肉 : Yuènán… Read more »

Học tiếng Trung Quốc Online qua từ vựng về khách sạn

Học tiếng Trung Quốc Online qua từ vựng về khách sạn

Bít tết 牛排 Niúpái Buffet 自助餐 Zìzhùcān Căn hộ kiểu gia đình 家庭式房间 Jiātíng shì fángjiān Đại sảnh 大堂 Dàtáng Đặt cọc 订金 Dìngjīn Đặt phòng đơn 订单间 Dìngdān jiān… Read more »

Học tiếng Trung Quốc Online qua từ vựng về mạng

Học tiếng Trung Quốc Online qua từ vựng về mạng

Trang chủ zhŭ yè 主页 Tải lên shàng chuán 上传 Chọn xuăn zé 选择 Thư mục wén jiàn jiā 文件夹 Thanh công cụ gōng jù lán 工具栏 Quay trở lại… Read more »

Học tiếng Trung Quốc qua từ vựng về Thực Vật

Học tiếng Trung Quốc qua từ vựng về Thực Vật

STT Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt 1 树 shù Cây cối 2 树干 shù gàn Thân cây 3 树皮 shùpí Vỏ cây 4 叶 yè Lá 5 树枝 shùzhī… Read more »

Học tiếng Trung Quốc qua từ vựng Chơi cờ 下棋

Học tiếng Trung Quốc qua từ vựng Chơi cờ 下棋

课外 Kèwài   Ngoại khoá 这里有一些课外兴趣班的课程安排和报名表。 Ở đây có lịch học và phiếu đăng ký một số lớp học ngoại khoá yêu thích. 课程 Kèchéng Chương trình học, lịch học… Read more »